THIẾT BỊ THÔNG GIÓ THU HỒI NHIỆT

Giá: liên hệ
MODEL Nguồn điện/
Tần số
(V/Hz)
Công suất (W) Lưu lượng (m3/h) Áp suất (Pa) Độ ồn
(dB)
Cân nặng
(Kg)
Tỷ lệ lọc sơ cấp
%
Tỷ lệ trao đổi nhiệt Tỷ lệ thu hồi nhiệt
Cool % Heat % Cool % Heat %
NH-1000D 220V/50Hz 600
500
1000
800
245
210
48
46
66.5 76.1 61
31
60
69
61
65
65
69
NH-1500D 220V/50Hz 1100
900
1500
1200
265
230
52
50
67 76.1 65
66
68
71
64
68
65
71
NH-2000D 220V/50Hz 1400
1200
2000
1700
270
245
55
53
83 76.1 64
66
65
73
63
68
66
73
NH-2500D 220V/50Hz 1600
1400
2500
2200
285
255
56
53
85 76.1 64
69
63
76
63
68
62
72
NH-3000D 220~380V
/50Hz
1900 3000 275 57 106.5 76.1 65 69 66 69
NH-4000D 220~380V
/50Hz
2200 4000 305 58 107.5 76.1 63 71 64 70
NH-5000D 380V/50Hz 3000 5000 320 60 164 76.1 67 74 60 68
NH-6000D 380V/50Hz 3300 6000 345 62 195 76.1 70 77 63 70
NH-8000D 380V/50Hz 4400 8000 370 65 284 76.1 71 75 67 72

Thông số kỹ thuật và lắp đặt

Model L L1 L2 W W1 W2 H H1 M
NH-1000D 1255 1156 1116 832 719 400 365 15 φ200
NH-1500D 1255 1156 1116 832 719 400 365 15 φ250
NH-2000D 1299 1200 1160 832 734 400 380 15 φ250
NH-2500D 1478 1379 1338 975 877 485 421 15 φ250


 
Model L L1 L2 W W1 W2 H H1 mxn m1xn1
NH-3000D 1452 1395 1355 1185 1087 590 440 15 285*270 380*262
NH-4000D 1452 1395 1355 1185 1087 590 440 15 285*270 380*262
NH-5000D 2009 1845 1912 1201 1261 536 650 50 350*410 350*410
NH-6000D 2009 1845 1912 1201 1261 536 650 50 350*410 350*410
NH-8000D 2009 1845 1912 1201 1261 536 650 50 350*410 350*410
 
Đường đặt tính:
Zalo
favebook