QUẠT CẮT GIÓ CÔNG NGHIỆP KYUNGJIN

Giá: liên hệ
Model Nguồn điện/
Tần số
(V/Hz)
Công Suất
(W)
Lưu lượng
(m3/h)
Vận tốc gió
(m/s)
Độ ồn
(dB)
Số Động cơ
(Cái)
Kích thước quạt
(mm)
Cân nặng
(kg)
KR-900S
KR-900SC
380V/50Hz
380V/50Hz
950
1400
3760
4510
25
30
66
70
2
2
900*350*300
900*350*300
28.5
30
KR-1000S
KR-1000SC
380V/50Hz
380V/50Hz
1000
1450
4150
4950
25
30
66
70
2
2
1000*350*300
1000*350*300
29
30.5
KR-1200S
KR-1200SC
380V/50Hz
380V/50Hz
1550
2300
5640
6760
25
30
69
71
2
2
1200*350*300
1200*350*300
41
43
KR-1500S
KR-1500SC
380V/50Hz
380V/50Hz
1950
2800
7520
9000
25
30
70
72
3
3
1500*350*300
1500*350*300
49
51
KR-1800S
KR-1800SC
380V/50Hz
380V/50Hz
2000
2900
8500
10000
25
30
70
73
3
3
1800*350*300
1800*350*300
53
56
KR-2000S
KR-2000SC
380V/50Hz
380V/50Hz
2450
3700
9400
11200
25
30
72
74
3
3
2000*350*300
2000*350*300
64
67

Thông số kỹ thuật và lắp đặt

MÔ TẢ SẢN PHẨM:

- Được làm từ thép mạ kẽm phủ sơn tĩnh điện, chắc chắn, an toàn, bền bì.
- Động cơ hoạt động mạnh mẽ, phân phối không khí đồng đều, hiệu suất cao.
- Phù hợp lắp đặt trong nhà máy, kho lạnh, gara, nhà xưởng,...

BẢN VẼ KĨ THUẬT:



KÍCH THƯỚC KĨ THUẬT:
Đơn vị: mm
Model A B C D E F G H N I J K
KR-900S
KR-900SC
900 306 376 76 22 373 - 240 6 345 - -
KR-1000S
KR-1000SC
1000 423 - 395 - -
KR-1200S
KR-1200SC
1200 393 8 330 - 330
KR-1500S
KR-1500SC
1500 450 430 - 430
KR-1800S
KR-1800SC
1800 550 318 318 318
KR-2000S
KR-2000SC
2000 620 358 358 358

 
Zalo
favebook